miên hành
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trạng thái đi lại hoặc thực hiện hành động trong lúc ngủ: "miên hành" chỉ hiện tượng một người thực hiện các hoạt động, thường là đi lại, khi đang trong giấc ngủ sâu mà không có ý thức kiểm soát. Đây là một dạng rối loạn giấc ngủ.
- Người mắc chứng này: "miên hành" cũng có thể dùng để chỉ người thường xuyên trải qua trạng thái này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Miên hành là một hiện tượng thần kinh phổ biến ở trẻ em. (Hiện tượng đi lại trong lúc ngủ thường gặp ở trẻ nhỏ.)
- Anh ấy bị miên hành, thường xuyên ra khỏi giường và đi quanh nhà lúc nửa đêm. (Anh ấy mắc chứng rối loạn giấc ngủ, thường đi lại khi ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"người miên hành": cá nhân mắc chứng đi lại trong lúc ngủ.
- Người miên hành cần được giám sát để tránh tai nạn. (Người mắc chứng này cần được theo dõi để không gây hại cho bản thân.)
"cơn miên hành": một giai đoạn cụ thể của hiện tượng này.
- Cơn miên hành thường kéo dài từ vài phút đến nửa tiếng. (Giai đoạn đi lại trong lúc ngủ thường ngắn.)
Biến thể và từ gần giống
Mộng du (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Việt, chỉ cùng hiện tượng đi lại trong lúc ngủ.
- Mộng du là một thuật ngữ thông dụng hơn miên hành trong giao tiếp hàng ngày. (Từ "mộng du" được dùng nhiều hơn "miên hành" trong đời sống.)
Ác mộng (danh từ): giấc mơ xấu, gây sợ hãi, nhưng không nhất thiết dẫn đến hành động thể chất.
- Cơn ác mộng khiến cô ấy tỉnh giấc, nhưng không phải miên hành. (Giấc mơ xấu không gây ra đi lại trong lúc ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Mộng du: hành động đi lại hoặc làm việc gì đó trong khi ngủ.
- Ngủ đi bộ: cách diễn đạt dân dã, chỉ việc đi lại khi ngủ.
Thành ngữ liên quan
- Đi trong mơ: hành động vô thức, giống như miên hành, nhưng thường mang nghĩa bóng.
- Anh ấy như đang đi trong mơ, chẳng để ý gì xung quanh. (Anh ấy hành động vô thức, không tập trung.)
Lưu ý: "Miên hành" là từ chuyên ngành y học, ít dùng trong đời sống hàng ngày; thay vào đó, người Việt thường dùng "mộng du" hoặc "ngủ đi bộ".